请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc vặt
释义
việc vặt
点滴 <指零星的事物。>
những việc vặt trong thi đấu bóng đá.
足球大赛点滴。 零工 <短工。>
làm việc vặt.
打零工。
việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt này thì được.
重活儿他干不了, 做点零活儿还行。 零活儿 <零碎的工作或家务事。>
庶务 <旧时指机关团体内的杂项事务。>
瑣事 <细小零碎的事情。>
随便看
bản đơn lẻ
bản đạo
bản địa
bản định án
bản đồ
bản đồ câm
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
bản đồ hàng hải
bản đồng
bản đồ quy hoạch
bản đồ quân sự
bản đồ sống
bản đồ thiết kế
bản đồ thế giới
bản đồ thời tiết
bản đồ treo tường
bản đồ vẽ
bản đồ đi biển
bản đồ địa hình
bản đỡ vách trụ
bản ấn loát
bảo
bảo an
bảo anh
bảo an khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/5 16:19:52