请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc vặt
释义
việc vặt
点滴 <指零星的事物。>
những việc vặt trong thi đấu bóng đá.
足球大赛点滴。 零工 <短工。>
làm việc vặt.
打零工。
việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt này thì được.
重活儿他干不了, 做点零活儿还行。 零活儿 <零碎的工作或家务事。>
庶务 <旧时指机关团体内的杂项事务。>
瑣事 <细小零碎的事情。>
随便看
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
đầu tóc rối bù
đầu tóc rối tung
đầu tóc xoã tung
đầu tư
đầu tư cổ phiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 2:17:50