请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc vặt
释义
việc vặt
点滴 <指零星的事物。>
những việc vặt trong thi đấu bóng đá.
足球大赛点滴。 零工 <短工。>
làm việc vặt.
打零工。
việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt này thì được.
重活儿他干不了, 做点零活儿还行。 零活儿 <零碎的工作或家务事。>
庶务 <旧时指机关团体内的杂项事务。>
瑣事 <细小零碎的事情。>
随便看
trứ giả
trứng
trứng chí
trứng chấy
trứng chần nước sôi
trứng chọi với đá
trứng chọi đá
trứng chồng lên nhau
trứng cuốc
trứng cá
trứng cá mực
trứng có trống
trứng dái
trứng giống
trứng gà
trứng gà tráng
trứng gà trứng vịt
trứng gà đỏ
trứng khôn hơn vịt
trứng luộc chưa chín
trứng làm giống
trứng lòng đào
trứng lập là
trứng lộn
trứng muối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 3:23:29