请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc xấu
释义
việc xấu
坏事 <坏事情; 有害的事情。>
祸乱 <灾难和变乱; 祸事。>
祸事 <危害性大的事情。>
劣迹 <恶劣的事迹(指损害人民的)。>
việc xấu của hắn ta đã bị người ta tố giác.
他的劣迹已被人告发。
随便看
nho nhã
chống bạo lực
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
chống cự
chống cự lại
chống giao nộp lương thực
chống giữ
chống gỉ
chống hạn
chống lũ
chống lũ lụt
chống lại
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:09:18