请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầm thăm dò
释义
hầm thăm dò
探井 <为探测矿体而开掘的小井。>
随便看
văn tự âm tiết
văn tự âm tố
văn tự đồ hoạ
văn uyển
văn viết
văn võ
văn võ kiêm toàn
văn võ toàn tài
văn vần
văn vật
văn vật giả tạo
văn vật nguỵ tạo
văn vẻ
văn vẻ lưu loát
văn xuôi
văn án
văn đàn
văn đức
văn ước
văn ứng dụng
vĩ
vĩ lư
vĩ mô
vĩ nghiệp
vĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 5:01:15