请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghe chẩn đoán bệnh
释义
nghe chẩn đoán bệnh
听诊 <诊察的一种方法, 用耳朵或听诊器来听心、肺等内脏器官的声音, 以便进行诊断。>
随便看
quý báu
quý chức
quý danh
Quý Dương
quý giá
quý hiển
quý hiệu
quý hoá
quý hơn vàng
quý hồ
quý khách
Quý Lộ
quý mến
quý ngài
quý nhân
quý phi
quý phái
quý phụ
quý phủ
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
quý trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 0:57:21