请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu bị
释义
hậu bị
后备 <为补充而准备的(人员、物资等)。>
quân hậu bị
后备军。
lực lượng hậu bị
后备力量。
tính toán tỉ mỉ, lưu lại lực lượng hậu bị
精打细算, 留有后备。
随便看
chết ngất
chết ngột
chết nhăn răng
cây ca gia
cây cam
cây cam thảo
cây cam đường
cây cam đắng
cây ca-na
cây ca-na-va
cây canh-ki-na
cây cao bóng cả
cây cao lương
cây cao su
cây cao su Ấn Độ
cây cao to
cây cau
cây cau bụng
cây chai
cây chanh
cây chay
cây chuyển hướng
cây chuối
cây chuối hoa
cây chuối rẽ quạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:05:46