请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hậu Nghệ
释义
Hậu Nghệ
后羿 <又称"羿"、"夷羿"。传说中夏代东夷足首领。原为穷氏(今山东德州北)部落首领。善于射箭, 神话中传说尧时十日并出, 植物枯死, 河水干涸, 猛兽长蛇为害, 他射去九日, 射杀猛兽长蛇, 为民除害。>
随便看
Tuyên Quang
Tuyên Thành
tuyên thề
tuyên thệ
tuyên thệ trước khi xuất quân
tuyên thị
Tuyên Thống
tuyên triệu
tuyên truyền
tuyên truyền giác ngộ
tuyên truyền giáo dục
tuyên truyền giảng giải
tuyên truyền thức tỉnh
tuyên truyền đạo thần
tuyên uý
tuyên án
tuyên án có mặt
tuyên án công khai
tuyên án vắng mặt
Tuyên Đức
tuyên đọc
tuyên độc
Tuy Đức
tuyến
tuyến bã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 8:13:50