请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe kiệu
释义
xe kiệu
轿车 <旧时供人乘坐的车, 车厢外面套着帷子, 用骡、马等拉着走。>
随便看
co rút
Costa Rica
co vào
KGB
kha
Kha Hãn
khai
khai báo
khai bút
khai băng
khai canh
khai chiến
khai cuộc
khai căn
khai diễn
khai giảng
khai hoa
khai hoang
khai hoang gây rừng
khai hoang trồng trọt
khai hoá
khai hoả
khai hạ
khai học
khai hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 17:41:20