请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu thế
释义
hậu thế
根 ; 后世 ; 后代。<比喻子孙后代。>
đứa bé này là hậu thế của gia đình họ.
这孩子是他们家的根。
子孙后代 <一个祖先的直到最远一代的后裔。>
随便看
dẫn nhiều tài liệu
dẫn nhiệt
dẫn nước
dẫn nước tưới
dẫn nước tưới ruộng
dẫn nạp
dẫn nẻo
dẫn ra
dẫn ra pháp trường
dẫn rượu
dẫn rắn ra khỏi hang
dẫn sóng
dẫn theo
dẫn thuật
dẫn thuỷ nhập điền
dẫn trước
dẫn tuyến
dẫn tới
dẫn xuất
dẫn âm
dẫn điển cố
dẫn điện
dẫn đường
dẫn đạo
dẫn đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:46:48