请输入您要查询的越南语单词:
单词
xây lại
释义
xây lại
重建 <重新建设或建立; 重新组建。>
翻盖 <把旧的房屋拆除后重新建造。>
改建 <在原有的基础上加以改造, 使适合于新的需要(多指厂矿、建筑物等)。>
công trình xây lại.
改建工程。
随便看
đo đạc bước đầu
đo đắn
đo định
đo độ ẩm của đất
đoạ
đoạn
đoạn bỏ không
đoạn chót
đoạn cuối
đoạn cuối trực tràng
đoạn căn
đoạn dưới
độ võng
độ vĩ
độ vững bền
độ xiên
độ xoắn
độ điệp
độ đo
độ đóng băng
độ đặc
độ ẩm
độ ẩm của đất
độ ẩm thích hợp
độ ẩm tuyệt đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 2:48:31