请输入您要查询的越南语单词:
单词
hẹp trí
释义
hẹp trí
狭窄 <(心胸、见识等)不宏大宽广。>
孤陋寡闻 <知识浅陋, 见闻不广。>
见识少; 眼光如豆。
随便看
gia huynh
gia huấn
gia hình
gia hương
gia hại
gia hạn
giai
giai cú
giai cấp
giai cấp bán vô sản
giai cấp bóc lột
giai cấp công nhân
giai cấp thống trị
giai cấp tiểu tư sản
giai cấp tư bản quan liêu
giai cấp tư sản
giai cấp tư sản dân tộc
giai cấp 'tự tại'
giai cấp vô sản
giai cấp "vị ngã"
giai cấp địa chủ
giai kỳ
giai lão
Giai Mộc Tư
giai ngẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:03:55