请输入您要查询的越南语单词:
单词
duyệt lại
释义
duyệt lại
复核 <审查核对。>
校订; 勘 ; 校订; 核对 <对照可靠的材料改正书籍文件中的错误。>
校阅 <审阅校订(书刊内容)。>
随便看
gạch tráng men
gạch trơn
gạch tàu
gạch tên
gạch vuông
gạch vuốt
gạch vồ
gạch vỡ
gạch vụn
gạch xi-măng
gạch ống
gạc nai
gạ gẫm
gạ hỏi
gại
gạ mua
gạn
gạn gùng
gạnh
gạn hỏi
gạn lấy
gạn đục khơi trong
hình khối
hình khối chóp
hình luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 12:48:37