请输入您要查询的越南语单词:
单词
duyệt khám
释义
duyệt khám
检查。<为了发现问题而用心查看。>
随便看
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
không đúng cách
không đúng lúc
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
không đạt
không đạt chất lượng
không đạt tiêu chuẩn
không đạt yêu cầu
không đạt được
không đạt được sản lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 1:29:31