请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách mạng dân chủ mới
释义
cách mạng dân chủ mới
新民主主义革命 <在帝国主义和无产阶级革命时代, 殖民地半殖民地国家无产阶级领导的资产阶级民主革命。中国从1919年五四运动到1949年的革命, 属于新民主主义革命。它是工人阶级经过自己的先锋队共产 党领导的、以工农联盟为基础的、人民大众的、反帝、反封建、反官僚资本主义的革命。1949中华人民共 和国成立, 标志了新民主主义革命阶段的基本结束和社会主义革命阶段的开始。>
随便看
chuyên về một môn
chuyên án
chuyên đề
chuyến
chuyến bay
chuyến này
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
chuyết kế
chuyết tác
chuyền
chuyền bóng
chuyền khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:03