请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân quốc
释义
dân quốc
民国 <指中华民国, 中国近代史上的一个时期, 从1912年起, 到1949年止。这个时期的政权先后为北洋军阀和国民党反动派所窃据。>
随便看
bên hữu
bên kia
bên kìa
bên lề
bên mua
bên mình
bên mặt
bên ngoài
bên ngoại
bên nguyên
bên ni
bên nào cũng cho mình là phải
bên này
bên nặng bên nhẹ
bên nọ
bên nội
bên nớ
bên nợ
bên phía
bên phải
bên rìa
bên tay phải
bên tay trái
bên tham chiến
bên thua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 0:24:54