请输入您要查询的越南语单词:
单词
bím tóc
释义
bím tóc
辫; 辫子 <把头发分股交叉编成的条条儿。>
bím tóc nhỏ
小辫儿
打辫子 <用天然头发或人造头发梳打成辫子。>
小辫子 <比喻把柄。>
随便看
thây chết trôi
thây kệ
thây ma
thè
thè lè
thèm
cùng quẫn
cùng ra
cùng sở hữu
cùng sử dụng
cùng tháng
cùng thảo luận
cùng thế hệ
cùng thời
cùng thời gian
cùng thực hiện
cùng tiến
cùng tiến cùng lui
cùng tiến cử
cùng tiểu đội
cùng trao đổi
cùng trường
cùng trời
cùng tuổi
cùng tài trợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:09:43