请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chình
释义
cá chình
鳗鲡 ; 鳗 <鱼, 身体长形, 表面多黏液, 上部灰黑色, 下部白色, 前部近圆筒形, 后部侧扁, 鳞小, 埋在皮肤下面。头尖, 背鳍、臀鳍和尾鳍连在一起, 无腹鳍, 生活在淡水中, 成熟后到海洋中产卵。捕食小动物。也叫白鳝、白鳗, 简称鳗。>
随便看
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả
chẳng rõ ràng
chẳng sao
chẳng sao đâu
chẳng sớm thì muộn
chẳng thiếu gì
chẳng thà
chẳng thèm
chẳng thích
chẳng thấm vào đâu
chẳng thể trách
chẳng thể đề phòng
chẳng thứ gì ra thứ gì
chẳng trách
chẳng tích sự gì
chẳng tốn công
chẳng tốn hơi sức nào
chẳng vào đâu
chẳng vậy
chẳng xiết
chẳng xét đúng sai ngọn ngành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:31