请输入您要查询的越南语单词:
单词
các vị
释义
các vị
诸位 ; 各位 <敬辞, 总称所指的若干人。>
các vị có ý kiến gì, xin tận tình phát biểu
诸位有何意见, 请尽量发表。
các vị đại biểu
各位代表。
随便看
rớt xuống nước
rời
rời bỏ
rời chức
rời cảng
rời khỏi
rời khỏi cửa hàng
rời khỏi đơn vị
rời khỏi đội ngũ
rời nơi thi đấu
rời ra
rời rã
rời tay
rời xa nhà
rời xa nơi chôn rau cắt rốn
rời xa quê hương
rời đi
rời đô
rờ-le
rờ mó
rờn
rờn rờn
rờn rợn
rờ-sẹc
rở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:48:42