请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắt
释义
sắt
铁 <金属元素, 符号Fe (ferrum)。银白色, 质硬, 延展性强, 纯铁磁化和去磁都很快, 含杂质的铁在湿空气中容易生锈, 是炼钢的主要原料, 用途很广。>
铁 <形容强暴或精锐。>
变硬。
瑟 <古代弦乐器, 像琴。现在所用的瑟有两种, 一种有二十五根弦, 另一种有十六根弦。>
随便看
kính mời
kính ngưỡng
kính ngắm
kính nhường
kính nhờ
kính nâu
kính nể
kính phân quang
kính phóng đại
kính phản quang
kính phẳng
kính phục
kính quang học
kính quang lọc
kính quang phổ
kính quan sát
kính râm
kính soi mũi
kính soi thanh quản
kính sát tròng
kính sợ
kính thiên văn
kính thiên văn vô tuyến
nói rõ chỗ yếu
nói rõ hàm ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 19:38:24