请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực ma sát
释义
lực ma sát
摩擦力 <运动物体和另一物体表面相接触时, 所产生的阻碍运动的作用力叫摩擦力。它的方向和物体运动的方向相反。它的大小与物体表面的光滑程度和重量有关。>
随便看
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
giãi bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 19:00:20