请输入您要查询的越南语单词:
单词
duy vật biện chứng
释义
duy vật biện chứng
辩证唯物主义 < 马克思、恩格斯所创立的关于用辩证方法研究自然界、人类社会和思维发展的一般规律的科学, 是无产阶级的世界观和方法论。辩证唯物主义认为世界从它的本质来讲是物质的, 物质按照本身固 有的对立统一规律运动、发展, 存在决定意识, 意识反作用于存在。辩证唯物主义和历史唯物主义是科学 社会主义的理论基础, 是无产阶级认识世界、改造世界的锐利武器。>
nhận thức luận duy vật biện chứng
辩证唯物主义的认识论
随便看
kho chứa
kho chứa xương
kho của nhà trời
kho dầu
cơ binh
cơ biến
cơ bàng quang
cơ bản
cơ bản giống nhau
cơ bắp
cơ bụng
cơ chất
cơ chế
cơ chừng
cơ cùng
cơ cấu
cơ cấu bên trong
cơ cấu chồng chất
cơ cấu cán bộ
cơ cấu học
cơ cấu tổ chức
cơ cực
cơ duyên
cơ giới
cơ giới hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 17:05:24