请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực vạn vật hấp dẫn
释义
lực vạn vật hấp dẫn
万有引力; 引力 <一切物体相互吸引的力。两个物体间引力的大小与它们质量的乘积成正比, 而与物体间距离的平方成反比。这一定律是英国科学家牛顿 (Isaac Newton) 总结出来的。物体会落到地面上, 行星绕太 阳运动等都是万有引力的作用。>
随便看
kịch biểu diễn tại nhà
kịch bình
kịch bản
kịch bản gốc
kịch bản phim
kịch bản sân khấu
kịch Bắc Kinh
kịch ca múa
kịch chiến
kịch câm
kịch cương
kịch dân dã
kịch gia
kịch hiện đại
kịch hoa cổ
kịch hoa đăng
kịch hoá
kịch hoạt kê
kịch hoạt náo
kịch Hà Bắc
kịch hài
kịch hài hước
kịch Hà Nam
kịch Hán
kịch hát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 13:56:20