请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực vạn vật hấp dẫn
释义
lực vạn vật hấp dẫn
万有引力; 引力 <一切物体相互吸引的力。两个物体间引力的大小与它们质量的乘积成正比, 而与物体间距离的平方成反比。这一定律是英国科学家牛顿 (Isaac Newton) 总结出来的。物体会落到地面上, 行星绕太 阳运动等都是万有引力的作用。>
随便看
không đồng đều
không đổi
không đỗ
nước suối
nước suối mát ngọt
nước sâu trong vắt
nước sâu và rộng
nước sôi
rượu lậu
rượu Mao Đài
rượu mạnh
rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt
rượu ngon
rượu ngon có cặn
rượu nguyên chất
rượu ngũ lương
rượu ngọt
rượu nho
rượu nhạt
rượu nhẹ
rượu nước thứ hai
rượu nấu lại
rượu nặng
rượu nếp
rượu nếp than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:10:42