请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm mưu
释义
âm mưu
半包儿 <指阴谋手段。>
祸心 <作恶的念头。>
密谋 <秘密计划(多指坏的)。>
阴谋 <暗中做坏事的计谋。>
vạch trần âm mưu của bọn thực dân.
揭穿殖民地主义者的阴谋。 暗算 <暗中图谋伤害或陷害。>
随便看
bộ lòng
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
bộ máy tiết niệu
bộ máy tuần hoàn
bộ môn
bộ mặt
bộ mặt chính trị
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 8:14:34