请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm mưu
释义
âm mưu
半包儿 <指阴谋手段。>
祸心 <作恶的念头。>
密谋 <秘密计划(多指坏的)。>
阴谋 <暗中做坏事的计谋。>
vạch trần âm mưu của bọn thực dân.
揭穿殖民地主义者的阴谋。 暗算 <暗中图谋伤害或陷害。>
随便看
lanh lợi đáng yêu
lanh mồm lanh miệng
lanh trí
lan huệ
lan khắp
lan man
lan nhanh
lan nhã
lan phổ
lan ra
lan rộng
Lansing
lan-tha
lan toả
ghép nối tiếp
ghép thành đôi
ghép vào cho đủ
ghép vần
ghép vội với nhau
ghép âm
ghé sát thuyền vào bờ
ghét
ghét bẩn
ghét bỏ
ghét cay ghét đắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 2:32:04