请输入您要查询的越南语单词:
单词
lựu
释义
lựu
石榴 <落叶灌木或小乔木, 叶子长圆形, 花红色、白色或黄色。果实球形, 内有很多种子, 种子的外种皮多汁, 可以吃。根皮和树皮可以做驱除蛔虫和绦虫的药物。>
随便看
liệu lời
liệu pháp bùn
liệu pháp ăn uống
liệu rằng
liệu sức
liệu trước
liệu định
Ljubljana
lo
loa
loa công suất lớn
Loa Hà
Loan
loan báo
loang
loan giá
loang loáng
loang lổ
loang toàng
loanh quanh
Loan Hà
loan phòng
Loan Phượng
loan truyền
loan xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:58:56