请输入您要查询的越南语单词:
单词
ma chay cưới xin
释义
ma chay cưới xin
婚丧嫁娶; 红白事; 红白喜事 <男女结婚是喜事, 高寿的人病逝的丧事叫喜丧, 统称红白喜事。有时也说红白事。泛指婚丧。>
随便看
mắt trợn tròn
mắt trợn trắng
mắt trừng tóc dựng
mắt viễn thị
mắt xanh
mắt xếch
mắt đi mày lại
mắt điếc tai ngơ
mắt đơn
mắt đắm năm sắc
mằn
mằn mặn
mằn thắn
mẳn
mặc
mặc cho
mặc cho số phận
mặc cả
mặc cảm
mặc cả xong
mặc dù
mặc dầu
Mặc gia
mặc giáp
mặc giáp trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 8:29:57