请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồi truỵ
释义
đồi truỵ
毒化 <使气氛、关系、风尚等变得恶劣。>
黄 <象征腐化堕落, 特指色情。>
kiểm soát sách đồi truỵ.
查禁黄书。
黄色 <象征腐化堕落, 特指色情。>
tiểu thuyết đồi truỵ.
黄色小说。
băng vi-đê-ô đồi truỵ.
黄色录像。
浪漫 <行为放荡, 不拘小节(常指男女关系而言)。>
颓废 <意志消沉, 精神委靡。>
随便看
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
máy sấy chè
máy sấy thuốc
máy sấy tóc
máy sấy vải
máy sắp que
máy sọc
máy telex
máy thai
máy thu
máy thu báo
máy thu hình
máy thu lôi
máy thu phát báo
máy thu phát xách tay
máy thu thanh
máy thu thanh vô tuyến điện
máy thu trung kế
máy thu âm
máy thuỷ chuẩn
máy thuỷ áp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:40:55