请输入您要查询的越南语单词:
单词
ma-cà-bông
释义
ma-cà-bông
瘪三; 瘪 <上海人称城市中无正当职业而以乞讨或偷窃为生的游民为瘪三, 他们通常是极瘦的。>
二流子; 流氓 <原指无业游民, 后来指不务正业、为非作歹的人。>
随便看
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
trước tác
trước đám đông
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
trước đến giờ
trướng
trướng bạ
trướng lên
trướng đào
trườn
trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 3:16:23