请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợ trời
释义
chợ trời
小市; 小市儿 <出售旧货或零星杂物的市场。>
随便看
thế rồi
thế suy sức yếu
thế sự
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
thế sự thăng trầm
thế sự xoay vần
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
thế thế
thế thủ
thế tiến công
thết khách
thế trận
thế trận sinh tử
thế trội
thết tiệc
thế tình
thế tôn
thết đãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:34:31