请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏi mắt chờ mong
释义
mỏi mắt chờ mong
望穿秋水 <形容盼望得非常急切(秋水:比喻眼睛)。>
望眼欲穿 <形容期盼亲人归来的迫切心情。>
随便看
cật
cật lực
cật ruột
cật vấn
cậu
cậu cả
cậu em
cậu em vợ
cậu họ
cậu khoá
cậu nhà
cậu ruột
cậu trưởng
cậu ấm
mong hão
mong hạ cố
mong manh
mong manh ngắn ngủi
mong muốn
mong mỏi
mong mỏi đã lâu
mong mỏng
mong ngóng
mong như mong mẹ đi chợ về
mong nhớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:06:59