请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải thô
释义
vải thô
不织布 <无纺织布。>
粗布 <一种平纹棉布, 质地比较粗糙。>
褐 <粗布或粗布衣服。>
土布 <手工纺织的布。>
随便看
dở dở ương ương
dở hơi
dở khóc dở cười
dởm
dở miệng
dở ngô dở khoai
dở người
dở người dở ngợm
dở tay
dở việc
dở ông dở thằng
dỡ
dỡ bỏ
dỡ chân tường
dỡ hàng
dỡ ra
dỡ ra bán lẻ
dỡ trại
dỡ xuống
dợ dẩn
dợm
dợn
dợn sóng
dợt
dụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:38