请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải thô
释义
vải thô
不织布 <无纺织布。>
粗布 <一种平纹棉布, 质地比较粗糙。>
褐 <粗布或粗布衣服。>
土布 <手工纺织的布。>
随便看
thọ mạng
thọ mộc
thọt
thọ tang
thọ tinh
Thọ Xuân
thọ y
thọ đường
thỏ
thỏ bạc
thỏ chạy
thỏ hoang
thỏi
thỏi hàn
thỏi kim loại
thỏi vàng
thỏi đất
thỏ khôn ba lỗ
thỏm
thỏng thừa
thỏ ngọc
thỏ nhà
thỏ nuôi
thỏ rừng
thỏ thẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 18:50:51