请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải vân nghiêng
释义
vải vân nghiêng
斜纹布 <一种棉织品, 正面现出明显的斜纹, 是普通的衣料。>
随便看
quả đấu
quả đầu
quả đậu
quả đậu chiều
quả đắng
quả địa cầu
quả ớt
mi-crô fa-ra
mi-crô hen-ri
mi-crô-mi-crô
mi-crô-mét
Mi-crô-nê-xi-a
mi-cơ-rô-phôn
Mi-du-ri
mi gió
mi-li
Milwaukee
min
minh
minh bạch
minh bạch rõ ràng
minh châu
minh chính
minh chủ
minh cầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:01:31