请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió heo
释义
gió heo
秋风(东北风, 西北风)。
随便看
xung phục
xung quanh
xung thiên
xung trình
xung yếu
xung điện
xung động
xung đột biên giới
xung đột nhau
xung đột vũ trang
xun-phát na-tri ngậm nước
xu nịnh
xu phụ
Xu-ri-nam
xu thế
xu thế chung
xu thế suy sụp
xu thời
xu thời xu thế
xu thừa
Xu-va
xu xoa
xu xê
xuyên
xuyên khung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:33:48