请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió mậu dịch
释义
gió mậu dịch
贸易风 <信风:在赤道两边的低层大气中, 北半球吹东北风, 南半球吹东南风, 这种风的方向很少改变, 也叫贸易风。叫做信风。>
随便看
tân thạch khí
tân Thế Giới
tân thời
tân thời trang
tân tinh
tân tiến
tân toan
tân trang
tân trào
Tân Tây Lan
Tân Tứ quân
tân văn
tân xuân
tân xương truật
tân y
tân đại lục
tân đảo
tân đầu
tân ước
tâu
tâu bẩm
tây
Tây Ban Nha
tây bán cầu
tây bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 15:18:43