请输入您要查询的越南语单词:
单词
giũa
释义
giũa
摆治 <折磨; 整治。>
ông ta giũa tôi quá xá
他把我摆治得好苦.
批 <用刀等贴着物体的表面移动, 把物体表面上的某些东西去掉或取下来。>
dũa
随便看
cắc cớ
cắc kè
cắc ké
cắm
cắm cúi
cắm cọc tiêu
cắm cổ
cắm mốc
cắm một cọc lút đầu
cắm rễ
cắm sào chờ nước
cắm sào sâu khó nhổ
cắm sâu
cắm trại
cắm trại dã ngoại
cắm vào
cắm điểm
cắm đầu
cắn
cắn cáu
cắn câu
cắn cỏ
cắn húc
cắn lưỡi
cắn lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 3:09:41