请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả dạng
释义
giả dạng
改扮 <改换打扮, 成另外的模样。>
vì muốn tìm hiểu tình hình của địch, anh ấy giả dạng thành người xem tướng số trên đường.
为了侦察敌情, 他改扮成一个游街串巷的算命先生。 化装; 装扮 <改变装束、容貌; 假扮。>
乔装 <改换服装以隐瞒自己的身份。>
做 <假装出(某种模样)。>
giả dạng
做样子。
随便看
thiết bị chỉnh lưu
thiết bị chống sét
thiết bị cản gió
thiết bị lá sách
thiết bị lọc
thiết bị ngăn
thiết bị sưởi ấm
thiết bị thông gió
thiết bị trên tàu
thiết bị vệ sinh
thiết bị điện
thiết bị đo độ cao
thiết cận
thiết cốt
thiết diện
thiết diện vô tư
thiết dụng
thiết giác
thiết gián
thiết giáp
thiết huyết
thiết huyền
thiết hợp
thiết khoáng
thiết kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 0:41:05