请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả dạng
释义
giả dạng
改扮 <改换打扮, 成另外的模样。>
vì muốn tìm hiểu tình hình của địch, anh ấy giả dạng thành người xem tướng số trên đường.
为了侦察敌情, 他改扮成一个游街串巷的算命先生。 化装; 装扮 <改变装束、容貌; 假扮。>
乔装 <改换服装以隐瞒自己的身份。>
做 <假装出(某种模样)。>
giả dạng
做样子。
随便看
bệnh vi-rút vẹt
bệnh viêm da
bệnh viêm gan
bệnh viêm họng
bệnh viêm khớp mãn tính
bệnh viêm lợi
bệnh viêm phổi
bệnh viêm ruột thừa
bệnh viện
bệnh viện chuyên khoa
bệnh viện dã chiến
bệnh viện tâm thần
bệnh vàng da
bệnh vảy nến
bệnh vụn vặt
bệnh xi-đa
bệnh xá
bệnh xơ gan
bệnh xương mềm
bệnh yết hầu
bệnh yếu tim
bệnh án
bệnh áp-tơ
bệnh đa nghi
bệnh đao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 21:16:59