请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng mốt
释义
đúng mốt
合时 <合乎时尚; 合乎时宜。>
时新 <某一时期最新的(多指服装样式)。>
时髦 <形容人的装饰衣着或其他事物入时。>
随便看
ghềnh
ghểnh
ghểnh cổ
ghệ
ghệch
ghị
ghịt
gi
gia
gia biến
gia bản
gia bảo
gia chánh
gia chính
gia chủ
Gia-các-ta
Gia Cát Lượng
gia công
gia công kim loại
gia công nguội
gia công nhiệt
gia cơ
gia cư
gia cảm
gia cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 7:59:20