请输入您要查询的越南语单词:
单词
vai nữ
释义
vai nữ
旦 <戏曲角色, 扮演妇女, 有青衣、花旦、老旦、武旦等区别。>
坤角儿 <旧时指戏剧女演员。>
随便看
tăng trật
tăng trọng
tăng trở lại
tăng trữ
tăng tốc
tăng tốc độ
tăng tục
tăng vinh quang
tăng viện
tăng vùn vụt
tăng vật đặt cược
tăng vọt
tăng ích
tăng đường huyết
tăng đố
tăng đồ
tăng độ cao
tăng độ phì của đất
tăn tăn
tĩ
tĩn
tĩnh
tĩnh dưỡng
Tĩnh Gia
tĩnh học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 21:32:12