请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảng trời riêng
释义
khoảng trời riêng
别有天地 <另有一种境界, 形容风景等引人入胜。>
别有天地, 别有洞天 <另有一种境界。形容风景、艺术创作等引人入胜。天地:比喻人们活动范围, 指境界。洞天:道家称神仙住的洞府。>
随便看
dùng sai
dùng sang việc khác
dùng sức
dùng tay ra hiệu
dùng thay
dùng thuốc lưu thông khí huyết
dùng thích hợp
dùng thế lực bắt ép
dùng thử
dùng tiền của công
dùng tiền thay thế
dùng tiền vào việc khác
dùng tốt
dùng từ
dùng vào thực tế
dùng vũ lực
dùng vặt
dùng được
dùng được mọi lúc mọi nơi
dùng ướp trà
dù nhảy
dù rằng
dù sao
dù sao cũng
dù sao cũng phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:05:36