请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảng đất
释义
khoảng đất
地段 <指地面上的一段或一定区域。>
hai bên chừa hai khoảng đất rộng ba mét, dài năm mét.
两边空出三尺宽五尺长的地面。 地面 <地的表面。>
随便看
hộ tịch
hộ tống
hộ vệ
hộ đê
hộ ở lều
hớ
hớ hênh
hớm hỉnh
hớn hở
hớn hở ra mặt
hớp
hớp hồn
hớt
hớt hơ hớt hải
hớt hải
hớt lẻo
hớt ngọn
hớt tay trên
hớt tóc
hờ
hờ hững
hời
hời hợt
hời hợt bề ngoài
hờm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 12:23:04