请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảng đất
释义
khoảng đất
地段 <指地面上的一段或一定区域。>
hai bên chừa hai khoảng đất rộng ba mét, dài năm mét.
两边空出三尺宽五尺长的地面。 地面 <地的表面。>
随便看
tiếp hoả
tiếp hạch
tiếp hợp
tiếp khách
tiếp khẩu
tiếp kiến
tiếp liền
tiếp lời
tiếp máu
tiếp mộc
tiếp ngữ
tiếp nhiệm
tiếp nhận
tiếp nhận công văn
tiếp nhận đầu hàng
tiếp nước
tiếp nước biển
tiếp nối
tiếp nối người trước, mở lối cho người sau
tiếp quản
tiếp ray
tiếp rước
tiếp sau
tiếp sau đây
tiếp sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:20:01