请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoản đãi
释义
khoản đãi
接待; 招待; 款; 款待 <亲切优厚地招待。>
khoản đãi khách.
款待客人。
随便看
sở thuộc
sở thích khác người
sở thú
sở trường
sở tại
sở đắc
sở địa chính
sở ước
sợ
sợ bóng sợ gió
sợ chuyện không đâu
sợ gì
sợ hãi
sợ hãi rụt rè
sợi
sợi a-xê-tô
sợi bóng
sợi bông
sợi chính
sợi chỉ
sợi dây gắn bó
sợi dọc
sợi len
sợi lông
sợi lạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 11:02:55