请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường pa-ra-bôn
释义
đường pa-ra-bôn
抛物线 <平面上一个动点P与定点O和固定直线AB保持相等的距离(即PQ=PO)移动时所成的轨迹。其中固定点O叫做抛物线的焦点。将一物体向上斜抛出去所经的路线就是抛物线。>
随便看
tiếng sét giữa trời xanh
tiếng sấm
tiếng thét
tiếng thông reo
tiếng thông tục
tiếng thơm muôn thuở
tiếng tim đập
tiếng Trung Quốc
tiếng truyền muôn thuở
tiếng trống canh
tiếng tăm lừng lẫy
tiếng tăm truyền xa
tiếng tốt
tiếng tụng kinh
tiếng vang
tiếng vọng lại
tiếng xấu
tiếng đa âm
tiếng đơn
tiếng địa phương
tiếng đồn
tiếng đồng hồ
tiếng đồn không ngoa
tiếng động lớn
tiếng ợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:24