请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồi nhử
释义
mồi nhử
钓饵 <钓鱼时用来引鱼上钩的食物, 也比喻用来引诱人的事物。>
诱饵 <捕捉动物时用来引诱它的食物。>
随便看
đê-u-tri-um
đê-xi-ben
đê điều
đê đập
đì
đìa
đình
đình bãi
đình bút
đình bản
đình bổ
đình chiến
đình chỉ
đình chỉ công quyền
đình chỉ công tác
đình chỉ kinh doanh
đình công
đình gián
đình hoãn
đình huấn
đình học
đình khoá
đình khôi
đình lại
đình miếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 1:47:40