请输入您要查询的越南语单词:
单词
can ngăn
释义
can ngăn
讽谏 <用含蓄委婉的话向君主讲谏。>
书
谏 <规劝(君主、尊长或朋友), 使改正错误。>
dám thẳng thắn can ngăn.
直言敢谏。
拉架 <拉开打架的人, 从中调解。>
劝阻; 劝止 <劝人不要做某事或进行某种活动。>
谇 <谏诤。>
诤 <直爽地劝告。>
随便看
chuyện cổ tích
chuyện dại dột
chuyện gia đình
chuyện giấu giếm
chuyện giỡn chơi
chuyện gẫu
chuyện gối chăn
chuyện hoang đường
chuyện hài
chuyện hục hặc
chuyện khôi hài
chuyện không may
chuyện không quang minh chính đại
chuyện không thể xảy ra lại xảy ra
chuyện không đâu
chuyện kể rằng
chuyện kỳ lạ
chuyện linh tinh
chuyện lôi thôi
chuyện lý thú
chuyện lạ
chuyện ma quái
chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng
chuyện mờ ám
chuyện mừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:34:40