请输入您要查询的越南语单词:
单词
can qua
释义
can qua
兵戈 <兵器, 指战争。>
khắp nơi nổi can qua
兵戈四起。
干戈 <泛指武器, 比喻战争。>
can qua nổi lên; chiến tranh đây đó.
干戈四起。
động việc can qua
大动干戈。
随便看
thiên thể lực học
thiên thời
thiên thời địa lợi
thiên tiên
thiên toán
thiên triều
thiên truỵ
thiên trì
Thiên Trúc
thiên tuế
thiên tài
thiên tào
thiên táng
thiên tính
thiên tôn
thiên túc
thiên tư
thiên tượng
thiên tượng học
thiên tượng nghi
thiên tải nhất thì
thiên tắc
thiên tử
thiên văn
thiên văn biểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 6:02:39