请输入您要查询的越南语单词:
单词
can qua
释义
can qua
兵戈 <兵器, 指战争。>
khắp nơi nổi can qua
兵戈四起。
干戈 <泛指武器, 比喻战争。>
can qua nổi lên; chiến tranh đây đó.
干戈四起。
động việc can qua
大动干戈。
随便看
xầm xì
xầu
xẩm
xẩm tối
xẩm vớ được gậy
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 8:59:41