请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồi độc
释义
mồi độc
毒饵 <在麦麸或其他食物中混入砒霜或有毒农药制成的毒物, 撒在地面上, 用来毒杀蝼蛄、蛴螬等害虫, 也可用来毒杀老鼠、害鸟等。>
随便看
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
cá sơn
cá sạo
cá sấu
cá sấu Dương Tử
cá sấy
cá sắt
cá sặc
cá sộp
cá sụn
cá sủ
cát
cát bay đá chạy
Cát Bà
cát bá
cát bồi
cát bột
cát bụi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 2:15:43