请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồi độc
释义
mồi độc
毒饵 <在麦麸或其他食物中混入砒霜或有毒农药制成的毒物, 撒在地面上, 用来毒杀蝼蛄、蛴螬等害虫, 也可用来毒杀老鼠、害鸟等。>
随便看
bắn tên không đích
bắn tên trộm
bắn tỉa
bắn từng phát một
bắn vọt
bắn đại bác
bắp
bắp chuối
bắp chân
bắp cày
bắp cải
bắp ngô
bắp tay
bắp thịt
bắp vế
bắp đùi
bắt
bắt buôn lậu
bắt buộc
bắt bài
bắt bí
bắt bò
bắt bóng bắt gió
bắt bóng dè chừng
bắt bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 10:43:00