请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhón chân
释义
nhón chân
踮; 点 <抬起脚后跟用脚尖站着。>
anh ấy người thấp, nhón chân lên mới nhìn thấy.
他人矮, 得踮着脚才能看见。 跂 <抬起脚后跟站着。>
跷; 蹻 <脚后跟抬起, 脚尖着地。>
nhón chân lên, tranh nhau xem thông báo trên tường.
跷起脚, 争着看墙上的布告。
随便看
phúc thọ niên cao
phúc thọ tề thiên
phúc thọ vô cương
phúc tinh
phúc tra
phúc trạch
phúc tướng
phúc tấn
phúc vô song chí
Phúc Yên
phúc án
phúc âm
phúc điện
phúc đáp
phúc được thấy
phúc đến thì lòng cũng sáng ra
phúc đến thì ít
phúc địa
phúc đức
phú cường
phúc ấm
phú hào
phú hậu
phú hộ
phúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 10:12:21