请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhôm
释义
nhôm
钢精; 钢种 <指制造日用器皿的铝。也叫钢种。>
nồi nhôm
钢精锅。
铝 <金属元素, 符号Al(aluminum)。银色, 质轻, 化学性质活泼, 延展性强, 导电、导热性能好。是工业的重要原料, 用途广泛。>
随便看
mức cao nhất
mức hàng bán ra
mức ngậm nước
mức năng lượng
mức sống
mức thiếu hụt
mức thuế
mức thưởng
mức thấp nhất
mức ít nhất
mức đo lường
mức độ
mức độ khó khăn
mức độ nghiện
mức độ nhanh chậm
mức độ nặng nhẹ
mứt
mứt biển
mứt củ cải
mứt ghim
mứt hoa quả
mứt hoa quả loãng
mứt kẹo
mứt lê
mứt quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/11 20:38:37