请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin vui lòng nhận cho
释义
xin vui lòng nhận cho
惠存 <敬辞, 请保存(多用于送人相片、书籍等纪念品时所题的上款)。>
笑纳 <客套话, 用于请人收下礼物。>
随便看
phó mộc
phóng
phóng chừng
phóng hoả
phóng hoả mù
phóng hình màu
phóng hết tầm mắt
phóng hồi
phóng khoáng
phóng lao
phóng lao thì phải theo lao
phóng lãng
phóng lên trời
phóng mạng
phóng mắt nhìn
phóng ngôn
phóng ngựa
công việc về mặt chính trị quan trọng
công việc về vẽ
công việc đồng áng
công việc ở cảng
công-voa
công và tư
công và tội
công văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:28:02