请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin vui lòng nhận cho
释义
xin vui lòng nhận cho
惠存 <敬辞, 请保存(多用于送人相片、书籍等纪念品时所题的上款)。>
笑纳 <客套话, 用于请人收下礼物。>
随便看
thế tất
thế tập
thế tổ
thế tộc
thế tục
thế vai
thế võ
thế võng
thế vận
thế vận hội Ô-lym-pic
thế vậy
thế vị
thế vững chắc
thế yếu
thế đo trục
thế đó
thế đạo
thế đấy
thế địch
thế đồ
thế đợ
thề
thề bồi
thềm
thềm cung điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 11:07:55