请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhún người
释义
nhún người
纵身 <全身猛力向前或向上(跳)。>
随便看
nhiều năm không thấy
nhiều năm liền
nhiều nếp nhăn
nhiều phía
nhiều phương diện
nhiều thay đổi
nhiều thêm
nhiều thế hệ
nhiều tiền
nhiều triển vọng
nhiều tuổi
nhiều tài
nhiều tài năng
nhiều việc
nhiều vô kể
nhiều vô số
nhiều vô số kể
nhiều vẻ
nhiều âm
nhiều ít
nhiều đất dụng võ
nhiều đẹp thịnh vượng
nhiều đời
nhiễm
nhiễm bẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 20:49:23