请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chung
释义
tính chung
共性 <指不同事物所共同具有的普遍性质。>
kịch ở mỗi nơi đều có tính riêng, nhưng làm thành hí khúc thì có tính chung.
各种地方戏都有其个性, 但作为戏曲又有其共性。 统筹 <统一筹划。>
trù tính các mặt; trù tính chung
统筹兼顾。
随便看
xung đột nhau
xung đột vũ trang
xun-phát na-tri ngậm nước
xu nịnh
xu phụ
Xu-ri-nam
xu thế
xu thế chung
xu thế suy sụp
xu thời
xu thời xu thế
xu thừa
Xu-va
xu xoa
xu xê
xuyên
xuyên khung
Xuyên kịch
Xuyên Mộc
xuyên mộc qua
xuyên qua
xuyên qua xuyên lại
xuyên quân
xuyên suốt
xuyên sơn giáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 4:14:13