请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chung
释义
tính chung
共性 <指不同事物所共同具有的普遍性质。>
kịch ở mỗi nơi đều có tính riêng, nhưng làm thành hí khúc thì có tính chung.
各种地方戏都有其个性, 但作为戏曲又有其共性。 统筹 <统一筹划。>
trù tính các mặt; trù tính chung
统筹兼顾。
随便看
tranh thủ lúc rảnh
tranh thủ lúc rảnh rỗi
tranh thủ thời gian
tranh thủ tình cảm
tranh thủ từng phút từng giây
tranh trò
tranh tuyên truyền
tranh Tây
tranh tết
tranh tối tranh sáng
tranh tồn
tranh tục tĩu
tranh tụng
tranh tứ bình
tranh vanh
tranh vui
tranh vẽ
tranh vẽ bằng tay
tranh vẽ bằng than
tranh Âu Tây
tranh áp phích
tranh ăn
tranh đoan
tranh đoạt
tranh đoạt tình nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 14:52:20