请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chung
释义
tính chung
共性 <指不同事物所共同具有的普遍性质。>
kịch ở mỗi nơi đều có tính riêng, nhưng làm thành hí khúc thì có tính chung.
各种地方戏都有其个性, 但作为戏曲又有其共性。 统筹 <统一筹划。>
trù tính các mặt; trù tính chung
统筹兼顾。
随便看
khô dầu lạc
khô gầy
khô hanh
khô héo
khô hạn
khôi
khôi giáp
khôi hài
khôi hùng
khôi khoa
khôi kỳ
khôi lệ
khôi nguyên
khôi ngô
khôi ngô tuấn tú
khôi phục
khôi phục cơ nghiệp
khôi phục kinh doanh
khôi phục lại cái cũ
khôi phục ngai vàng
khôi phục nguyên khí
khôi phục nguyên trạng
khôi phục quan hệ ngoại giao
khôi phục sức khoẻ
khôi phục thị lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 9:21:31