请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong độ
释义
phong độ
风度; 风范; 宇 <美好的举止姿态。>
có phong độ
有风度。
phong độ thanh thoát, nhẹ nhàng.
风度翩翩。
派 <作风或风度。>
气质; 格 <风格; 气度。>
闺范 <指女子的风范。>
cử chỉ đoan trang, rất có phong độ của con nhà lễ giáo.
举止端庄, 有大家闺范。
书
器宇 <人的外表; 风度。>
随便看
bằng mọi cách
bằng mọi giá
bằng nhau
bằng như
bằng nửa con mắt
bằng phẳng
bằng phẳng rộng rãi
bằng sa
bằng sứ
bằng sữa
bằng thừa
bằng trắc
bằng tuổi
bằng tốt nghiệp
bằng vai
bằng vai phải lứa
bằng vào
bằng đường miệng
bằng được
bằng đầu
bằng địa
bẳm gan
bẳn
bẳn gắt
bẳn tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 8:25:03